Bản dịch của từ 咱们 trong tiếng Việt
咱们
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zán | ㄗㄢˊ | z | an | thanh sắc |
咱们 (Đại từ)
【zán men】
01
Bạn; cậu; các bạn
指听话人,你或者你们。这种表达会让听话人觉得亲切
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tụi mình; chúng ta; chúng mình (cả người nói và người nghe)
称说话人(我、我们)和听话人(你、你们)双方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tôi; tớ; mình
指说话人自己,我
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咱们
zán
咱
men
们
Các từ liên quan
咱人
咱各
咱家
咱彼各
咱每
- Bính âm:
- 【zán】【ㄗㄢˊ】【CHA】
- Các biến thể:
- 㑑, 偺, 喒
- Hình thái radical:
- ⿰,口,自
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偺
喒
嘒
啡
啜
嗅
哯
哈
嘐
古
囃
嚶
哋
咗
钮
敂
訆
炶
贺
酋
洘
恔
畉
恲
䄰
㸲
咱们
咱家
咱俩
这咱
那咱
