Bản dịch của từ 咳唾成珠 trong tiếng Việt

咳唾成珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊkethanh sắc

Hāi

ㄏㄞhaithanh ngang

咳唾成珠 (Tính từ)

ké tuò chéng zhū
01

Lời nói thành châu ngọc; lời nói hay, ý kiến cao minh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咳唾成珠

tuò

chéng

zhū

Các từ liên quan

咳儿
咳吐
咳呛
咳咳
咳咳巴巴
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
成丁
成世
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
咳
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【KHÁI】
Các biến thể:
孩, 欬, 𠹛, 𠺡
Hình thái radical:
⿰,口,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép