Bản dịch của từ 咳声叹气 trong tiếng Việt

咳声叹气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊkethanh sắc

Hāi

ㄏㄞhaithanh ngang

咳声叹气 (Tính từ)

hāi shēng tàn qì
01

Ho và thở dài; tiếng ho; thở dài

咳声指的是咳嗽的声音;叹气是表示不满或无奈的叹息声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咳声叹气

hāi

shēng

tàn

Các từ liên quan

咳儿
咳吐
咳呛
咳咳
咳咳巴巴
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
咳
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【KHÁI】
Các biến thể:
孩, 欬, 𠹛, 𠺡
Hình thái radical:
⿰,口,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép