Bản dịch của từ 咳婴 trong tiếng Việt

咳婴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊkethanh sắc

Hāi

ㄏㄞhaithanh ngang

咳婴 (Danh từ)

hāi yīng
01

Chỉ trẻ sơ sinh mới biết cười, vẫn cần bú (ý nói bé còn rất nhỏ, đang bú mẹ)

指幼儿刚会笑尚需哺乳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咳婴

yīng

Các từ liên quan

咳儿
咳吐
咳呛
咳咳
咳咳巴巴
婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
咳
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【KHÁI】
Các biến thể:
孩, 欬, 𠹛, 𠺡
Hình thái radical:
⿰,口,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一フノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép