Bản dịch của từ 咳首 trong tiếng Việt
咳首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ké | ㄎㄜˊ | k | e | thanh sắc |
Hāi | ㄏㄞ | h | ai | thanh ngang |
咳首 (Danh từ)
【hāi shǒu】
01
Tên một dân tộc thiểu số ở phương Nam trong lịch sử (một bộ tộc cổ truyền ở miền Nam Trung Hoa).
古代南方少数民族之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咳首
ké
咳
shǒu
首
Các từ liên quan
咳儿
咳吐
咳呛
咳咳
咳咳巴巴
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【ké】【ㄎㄜˊ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 孩, 欬, 𠹛, 𠺡
- Hình thái radical:
- ⿰,口,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一フノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壳
殻
揢
殼
翗
咍
嗨
閪
喧
唕
唲
㗴
嚶
吐
㘊
㖵
噼
嚹
呯
启
洢
㛎
衭
叚
夈
䍒
虽
𠄲
迺
貞
柗
浓
咳嗽
止咳
干咳
咳血
咳痰
镇咳
止咳药
百日咳
咳必清
咳嗽药
咳吐
痰咳
咳呛
风咳
北京咳
