Bản dịch của từ 咶 trong tiếng Việt
咶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huài | ㄏㄨㄞˋ | h | uai | thanh huyền |
咶 (Động từ)
【huài】
01
Thở gấp; thở hổn hển
喘息,气息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOÁI.OA.QUÁT.THỊ】
- Các biến thể:
- 𠳂, 聒, 舐, 話
- Hình thái radical:
- ⿰口舌
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壞
壊
坏
蘾
忯
泽
栻
弑
室
谥
贳
䜴
䜵
䛈
礻
䑛
蟈
鍋
崞
涡
彉
锅
矌
聒
堝
鈛
彍
咼
噿
哦
哿
嗍
喍
㕲
㖎
㘕
吓
㖾
㕵
嚯
涏
兘
狱
绒
䒴
侯
怸
钭
虹
㘼
咨
𠄲
