Bản dịch của từ 咸云 trong tiếng Việt

咸云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

咸云 (Danh từ)

xián yún
01

古代音乐名称并称咸池云门的古乐泛指古代乐曲与黄帝乐传说相关

古乐《咸池》与《云门》的并称。相传黄帝乐有《云门》。二者连举,泛指古乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咸云

xián

yún

Các từ liên quan

咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
咸
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,戌,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép