Bản dịch của từ 咸渊 trong tiếng Việt

咸渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

咸渊 (Danh từ)

xián yuān
01

Từ cổ chỉ hai nơi trong thần thoại: '咸池' và '虞渊'(日浴咸池至虞渊為黄昏),常并称亦有时专指虞渊可联想为神话中太阳与黄昏相关的池泽

咸池和虞渊的并称。神话传说谓日浴于咸池,至于虞渊乃为黄昏。亦偏指虞渊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咸渊

xián

yuān

Các từ liên quan

咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
咸
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,戌,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép