Bản dịch của từ 咸肉庄 trong tiếng Việt

咸肉庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

咸肉庄 (Danh từ)

xián ròu zhuāng
01

方言一种变相的妓院俗称鹹肉庄”,指暗中经营卖淫的场所类似青楼或妓院的俗称

方言。一种变相的妓院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咸肉庄

xián

ròu

zhuāng

Các từ liên quan

咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
咸
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,戌,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép