Bản dịch của từ 咸舄 trong tiếng Việt
咸舄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
咸舄 (Danh từ)
【xián xì】
01
Đất mặn, đất pha muối/kiềm (đất chứa muối hoặc kiềm), không tốt cho canh tác
2.含盐碱的土地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.亦作“咸舃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咸舄
xián
咸
xì
舄
Các từ liên quan
咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
舄乌虎帝
舄卤
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 鹹
- Hình thái radical:
- ⿴,戌,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲗
㛾
䒸
娹
諴
甉
嫺
挦
妶
㭹
伭
鑦
喘
唄
哫
嗴
味
嗮
問
唃
唝
噛
唿
噝
罚
㘾
𠗎
舣
笁
㧂
浒
洞
恗
冟
眊
洇
咸鱼
咸菜
咸蛋
咸淡
咸阳
咸水
阮咸
咸丰
咸肉
咸宁
