Bản dịch của từ 咸酸 trong tiếng Việt

咸酸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

咸酸 (Tính từ)

xián suān
01

Vị vừa mặn vừa chua; thường ví von (cuộc đời, mùi vị đời) muôn màu muôn vẻ

咸与酸的味道。常比喻世味不一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咸酸

xián

suān

Các từ liên quan

咸与惟新
咸与维新
咸丘
咸丝丝
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
咸
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,戌,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép