Bản dịch của từ 咻豢 trong tiếng Việt

咻豢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

咻豢 (Động từ)

xiū huàn
01

An ủi, dỗ dành (khi người khác buồn hoặc giận)

谓安抚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咻豢

xiū

huàn

Các từ liên quan

咻呴
咻咻
咻噢
咻气
豢养
豢圉
豢扰
豢池
豢爱
咻
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép