Bản dịch của từ 咼 trong tiếng Việt
咼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
咼 (Danh từ)
【guō】
01
Đều giống như chữ “呙” (đều là cách viết khác nhau của cùng một từ chỉ miệng hoặc lời nói).
均见“呙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 喎, 呙, 剮, 和
- Hình thái radical:
- ⿵,冎,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀤
㗏
歪
呙
喎
㖞
竵
魺
曷
籺
噈
柇
閤
郃
狢
㪃
㹇
饸
䢔
我
呙
㧴
䂺
婑
䰀
婐
捰
㦱
窊
洼
畖
呙
屲
挖
搲
溛
䵷
漥
鼃
蛙
䈑
剐
寡
呱
剮
叧
呙
𠆣
冎
㒷
彉
埚
聒
瘑
咶
涡
崞
楇
嘓
堝
渦
矌
呫
㕤
吪
嘱
嘰
㘇
哂
嘯
㕱
噶
噣
嘲
䘞
单
枡
𠈢
㫚
杭
炖
哎
矻
奔
㣋
㶨
