Bản dịch của từ 咽哕 trong tiếng Việt

咽哕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

咽哕 (Danh từ)

yān yuě
01

Tiếng khóc than có nhịp điệu, rên rỉ buồn (âm thanh buồn bã, có tiết tấu)

有节奏的悲啼声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咽哕

yàn

huì

Các từ liên quan

咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
咽
Bính âm:
【yè】【ㄧㄢˋ, ㄧㄝˋ】【YẾT.YÊN, YẾT】
Các biến thể:
㖶, 䑍, 嚈, 嚥, 胭, 𠰸, 𠽥, 𠾰, 𡲙, 𦝪, 噎, 咽
Hình thái radical:
⿰,口,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép