Bản dịch của từ 咽峡 trong tiếng Việt

咽峡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

咽峡 (Danh từ)

yān xiá
01

Hầu họng

医学术语,咽部的狭窄部位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咽峡

yàn

xiá

咽
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ, ㄧㄢˋ】【YẾT, YẾT.YÊN】
Các biến thể:
㖶, 䑍, 嚈, 嚥, 胭, 𠰸, 𠽥, 𠾰, 𡲙, 𦝪, 噎, 咽
Hình thái radical:
⿰,口,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép