Bản dịch của từ 咽津 trong tiếng Việt
咽津
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
咽津 (Động từ)
【yān jīn】
01
Ăn ngấu nghiến, nuốt nước miếng; hành động nuốt nước bọt vì thèm ăn (Hán–Việt: yết tân/ỷện tân liên tưởng 'yết' = nuốt)
咽口水。形容思食之切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咽津
yàn
咽
jīn
津
Các từ liên quan
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ, ㄧㄢˋ】【YẾT, YẾT.YÊN】
- Các biến thể:
- 㖶, 䑍, 嚈, 嚥, 胭, 𠰸, 𠽥, 𠾰, 𡲙, 𦝪, 噎, 咽
- Hình thái radical:
- ⿰,口,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焉
殷
菸
阏
閹
珚
漹
殗
懨
傿
渰
醃
醼
赝
驠
灔
觾
饜
鬳
曣
宴
䁙
厌
䂩
焆
曵
䳖
鄴
墷
腋
緤
䥟
鵺
䅬
鐷
擛
啬
噟
嚲
㗻
吋
嗦
叽
㖶
吢
嘭
唵
㗏
𠄷
炷
厘
瓴
胠
狦
䒾
庣
郗
柘
拻
挂
哽咽
呜咽
抽咽
幽咽
悲咽
梗咽
吞咽
咽下
下咽
咽气
喘咽
咽住
咽塞
难咽
喉咽
咽咽
咽喉
咽炎
咽头
鼻咽
咽峡
咽峡炎
鼻咽癌
咽鼓管
耳咽管
耳鼻咽喉
