Bản dịch của từ 咽苦吞甘 trong tiếng Việt

咽苦吞甘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

咽苦吞甘 (Tính từ)

yàn kǔ tūn gān
01

Chịu đựng gian khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咽苦吞甘

yàn

tūn

gān

Các từ liên quan

咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
咽
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ, ㄧㄢˋ】【YẾT, YẾT.YÊN】
Các biến thể:
㖶, 䑍, 嚈, 嚥, 胭, 𠰸, 𠽥, 𠾰, 𡲙, 𦝪, 噎, 咽
Hình thái radical:
⿰,口,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép