Bản dịch của từ 咽鼓管 trong tiếng Việt

咽鼓管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

咽鼓管 (Danh từ)

yān gú guǎn
01

Ống vòi nhĩ (ống Eustachian)

听觉管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ống Eustachian (nối yết hầu với khoang màng nhĩ 鼓室 của tai giữa)

Eustachian tube (linking pharynx 咽 to tympanic cavity 鼓室 of middle ear)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咽鼓管

yàn

guǎn

咽
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ, ㄧㄢˋ】【YẾT, YẾT.YÊN】
Các biến thể:
㖶, 䑍, 嚈, 嚥, 胭, 𠰸, 𠽥, 𠾰, 𡲙, 𦝪, 噎, 咽
Hình thái radical:
⿰,口,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép