Bản dịch của từ 咿嘤 trong tiếng Việt

咿嘤

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

咿嘤 (Thán từ)

yī yīng
01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu, tiếng rít nhỏ; như tiếng chim non, thú nhỏ kêu: “咿嘤

象声词。啼叫声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咿嘤

yīng

Các từ liên quan

咿呀
咿呖呜剌
咿呜
咿呦
咿咬
嘤儜
嘤其鸣矣求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
咿
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
吚, 𠲖
Hình thái radical:
⿰,口,伊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép