Bản dịch của từ 咿嚘 trong tiếng Việt
咿嚘
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
咿嚘 (Thán từ)
【yī yōu】
01
Tiếng tượng thanh mô tả tiếng thở dài, rên rỉ hoặc ngân nga; giống âm “ì o” để diễn tả than thở, rên rỉ.
1.象声词。形容人叹息﹑呻吟或吟咏声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.象声词。鸡鸣声。
Ví dụ
03
Từ tượng thanh: tiếng người nói không rõ, lầm bầm, lí nhí không rõ lời
3.象声词。不清晰的人语声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咿嚘
yī
咿
yōu
嚘
Các từ liên quan
咿呀
咿呖呜剌
咿呜
咿呦
咿咬
嚘呜
嚘咿
嚘嘤
嚘噪
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 吚, 𠲖
- Hình thái radical:
- ⿰,口,伊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辷
鷖
蛜
㥋
䧇
祎
禕
檹
畩
揖
撎
乊
唏
呏
吇
嗅
員
㘊
喧
啞
噶
吻
呴
㗧
咯
姿
𠈽
粂
狰
查
訅
枼
俥
钫
省
勄
咿呀
咿咿
咿轧
咿唔
咿喔
咿咿呀呀
咿咿唔唔
