Bản dịch của từ 哀丘 trong tiếng Việt
哀丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀丘 (Danh từ)
【āi qiū】
01
Ngọn đồi tưởng niệm, nơi chôn cất hài cốt chiến sĩ hy sinh để bày tỏ lòng thương tiếc.
唐元结《哀丘表》载,其任山南西道节度参谋时,收战死者之尸骨,葬于泌南,名为“哀丘”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀丘
āi
哀
qiū
丘
Các từ liên quan
哀丐
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
哀临
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
