Bản dịch của từ 哀声 trong tiếng Việt
哀声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀声 (Danh từ)
【āi shēng】
01
Phát ra tiếng than khóc, tiếng kêu ai oán buồn thương.
2.指发出哀声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh buồn rầu, tiếng than khóc thể hiện nỗi đau thương, bi ai.
1.悲哀的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Âm thanh buồn thương, u sầu trong nhạc điệu.
3.悲凉的乐声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀声
āi
哀
shēng
声
Các từ liên quan
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
