Bản dịch của từ 哀容 trong tiếng Việt

哀容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

哀容 (Danh từ)

āi róng
01

Diện mạo buồn thương, vẻ mặt thể hiện sự đau buồn, thương tiếc.

1.致哀之声从容。一说致哀时稍为容饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nét mặt buồn bã, ảm đạm thể hiện nỗi đau hoặc thương tiếc.

2.悲伤的容色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀容

āi

róng

Các từ liên quan

哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
容与
容乞
容人
容仪
容众
哀
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
𢜺
Hình thái radical:
⿴,衣,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép