Bản dịch của từ 哀思如潮 trong tiếng Việt
哀思如潮
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀思如潮 (Thành ngữ)
【āi sī rú cháo】
01
Nỗi buồn thương sâu sắc, nỗi nhớ nhung như sóng nước dâng trào không ngừng.
哀伤的思绪如同潮涌一般。形容极度悲痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀思如潮
āi
哀
sī
思
rú
如
cháo
潮
Các từ liên quan
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
思不出位
思且
思义
思乎
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
