Bản dịch của từ 哀梨蒸食 trong tiếng Việt
哀梨蒸食
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀梨蒸食 (Tính từ)
【āi lí zhēng shí】
01
Ăn lê chín; không biết thưởng thức; ái lý chưng thực; bánh hấp từ lê
这种食物是用梨子蒸制而成的,通常口感柔软,味道清甜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀梨蒸食
āi
哀
lí
梨
zhēng
蒸
shí
食
Các từ liên quan
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
