Bản dịch của từ 哀的美顿书 trong tiếng Việt
哀的美顿书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀的美顿书 (Danh từ)
【āi de měi dùn shū】
01
Thuốc mỡ chứa hoạt chất Erythromycin dùng để điều trị nhiễm trùng ngoài da, đặc biệt là mụn trứng cá.
见“哀的美敦书”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀的美顿书
āi
哀
de
的
měi
美
dùn
顿
shū
书
Các từ liên quan
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
的一确二
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
