Bản dịch của từ 哀诔 trong tiếng Việt

哀诔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

哀诔 (Danh từ)

āi lěi
01

Bài văn hay bài thơ thể hiện sự thương tiếc, tưởng nhớ người đã khuất.

哀悼死者的文章。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀诔

āi

lěi

Các từ liên quan

哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
诔德
诔文
诔状
诔行
诔词
哀
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
𢜺
Hình thái radical:
⿴,衣,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép