Bản dịch của từ 哀转 trong tiếng Việt

哀转

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

哀转 (Tính từ)

āi zhuǎn
01

Hót, kêu thê thiết (thường chỉ tiếng chim kêu buồn thương, ai oán)

1.亦作“哀啭”。

Ví dụ
02

Âm thanh buồn bã, tha thiết, ngân nga dịu dàng và day dứt.

2.谓声音哀凄婉转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀转

āi

zhuǎn

Các từ liên quan

哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
哀
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
𢜺
Hình thái radical:
⿴,衣,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép