Bản dịch của từ 哀酸 trong tiếng Việt
哀酸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哀酸 (Tính từ)
【āi suān】
01
Buồn bã, thương cảm pha chút đau lòng
2.指悲酸的情思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn thương, đau xót, cảm giác xót xa trong lòng.
1.哀痛心酸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀酸
āi
哀
suān
酸
Các từ liên quan
哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 𢜺
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锿
銰
諰
娭
鎄
噯
嗳
挨
哎
唉
埃
溾
啣
噆
嚧
呸
嗇
哗
㖦
呐
呫
啩
㕧
㗩
峎
俫
䧏
派
侾
娄
㫟
乽
咷
珂
㧦
茿
悲哀
哀悼
哀求
节哀
哀痛
哀愁
哀嚎
哀告
哀怨
哀伤
