Bản dịch của từ 哀顿 trong tiếng Việt

哀顿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

哀顿 (Tính từ)

āi dùn
01

Cảm thấy khổ sở, mệt mỏi, đau đớn như trong cảnh khó khăn bi thương

1.犹困苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồn thương, đau lòng sâu sắc

2.悲伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phong cách trầm buồn, chậm rãi, có tiết tấu nặng nề và dứt khoát.

3.谓风格沉郁顿挫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哀顿

āi

dùn

Các từ liên quan

哀丐
哀丘
哀丝
哀丝豪竹
哀丝豪肉
哀
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
𢜺
Hình thái radical:
⿴,衣,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép