Bản dịch của từ 品味 trong tiếng Việt
品味
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品味 (Động từ)
【pǐn wèi】
01
Nếm; nếm thử; nếm mùi; thưởng thức
品尝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiêm nghiệm; thưởng thức; nghiền ngẫm
琢磨体会;玩味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
品味 (Danh từ)
【pǐn wèi】
01
Gu
品格; 趣味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hương vị
品质和风味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品味
pǐn
品
wèi
味
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
