Bản dịch của từ 品命 trong tiếng Việt

品命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品命 (Danh từ)

pǐn mìng
01

Quan phẩm, cấp bậc trong quan hệ công quyền; phẩm vị, địa vị (âm Hán‑Việt: phẩm).

官阶,品位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品命

pǐn

mìng

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép