Bản dịch của từ 品头题足 trong tiếng Việt
品头题足
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品头题足 (Cụm từ)
【pǐn tóu tí zú】
01
Bàn tán, chê bai ngoại hình và dáng vẻ phụ nữ một cách tầm thường, soi mói về vẻ bề ngoài
指无聊的人随意议论妇女的容貌体态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品头题足
pǐn
品
tóu
头
tí
题
zú
足
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
头一无二
头七
头上
头上安头
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
