Bản dịch của từ 品字封 trong tiếng Việt

品字封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品字封 (Danh từ)

pǐn zì fēng
01

Một kiểu thư tấu thời Tống: bản văn chính bằng văn phú đối (骈体) kèm theo một tờ viết tay tóm tắt nội dung; ba phần hợp thành gọi là “品字封

宋代向上呈文时,以骈俪体作正文,另附手书小简,叫双书。后又附单纸直述所请内容。三者合成一封,叫“品字封”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品字封

pǐn

fēng

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
字义
字书
字乳
字人
字体
封一
封三
封事
封二
封人
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép