Bản dịch của từ 品料 trong tiếng Việt
品料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品料 (Danh từ)
【pǐn liào】
01
Thức ăn (nguồn cỏ, lúa, cám...) phân phát theo phẩm cấp cho thú nuôi trong nội đình (thức ăn phân theo 'phẩm').
明内廷畜养的动物,各有品级,按品级供给的饲料,称为“品料”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品料
pǐn
品
liào
料
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
