Bản dịch của từ 品柱 trong tiếng Việt

品柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品柱 (Danh từ)

pǐn zhù
01

Cọc dây trên nhạc cụ dây (cọc định vị cao độ trên cần đàn); cũng dùng để chỉ chính cây đàn dây

指弦乐器上确定音位的弦柱。亦借指弦乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品柱

pǐn

zhù

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép