Bản dịch của từ 品样 trong tiếng Việt

品样

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品样 (Danh từ)

pǐn yàng
01

Loại, kiểu mẫu; dạng thức của sản phẩm hoặc hàng hóa (Hán-Việt: phẩm dạng/ phẩm mẫu)

种类式样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品样

pǐn

yàng

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
样书
样儿
样制
样势
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép