Bản dịch của từ 品次 trong tiếng Việt

品次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品次 (Danh từ)

pǐn cì
01

Địa vị, thứ bậc, phẩm cấp; vị trí trong thứ tự (ví dụ: 品次 = vị trí xếp hạng, thứ tự phẩm cấp)

位列;品级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品次

pǐn

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
次丁
次且
次世
次主
次之
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép