Bản dịch của từ 品状 trong tiếng Việt

品状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品状 (Danh từ)

pǐn zhuàng
01

Bài văn tả đức hạnh, phẩm cách của một người; văn chương ghi chép phẩm hành (từ Hán Việt: = phẩm, = trạng/ văn thể)

记述人物品行的文章。状,文体名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品状

pǐn

zhuàng

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép