Bản dịch của từ 品种 trong tiếng Việt

品种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品种 (Danh từ)

pín zhǒng
01

Loại sản phẩm, giống loài

1.泛指产品的种类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống loài, chỉ những sinh vật có đặc điểm di truyền chung.

2.通常指经过人工选择,在生态和形态上具有共同遗传特征的生物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品种

pǐn

zhǒng

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
种五生
种人
种众
种佃
种作
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép