Bản dịch của từ 品竹调弦 trong tiếng Việt
品竹调弦
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品竹调弦 (Cụm từ)
【pǐn zhú diào xián】
01
Chỉ chung hành vi thổi/đàn/đệm nhạc bằng các nhạc cụ hơi và dây (nghĩa cổ: chơi nhạc giao hưởng/nhạc cụ dân tộc); tương đương 'biểu diễn nhạc cụ'
泛指吹弹管弦乐器。亦作“品竹调丝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品竹调弦
pǐn
品
zhú
竹
diào
调
xián
弦
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
调三惑四
调三斡四
调三窝四
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
