Bản dịch của từ 品緑 trong tiếng Việt

品緑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品緑 (Tính từ)

pǐn lǜ
01

Màu xanh lục tươi; xanh biếc (mang sắc xanh tươi của lá cây)

青翠色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品緑

pǐn

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép