Bản dịch của từ 品红评緑 trong tiếng Việt
品红评緑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品红评緑 (Động từ)
【pǐn hóng píng lǜ】
01
Đọc thơ và sáng tác thơ dựa trên cảnh sắc thiên nhiên như hoa cỏ; tụng đồ vật để diễn tả cảm xúc (dùng phong cảnh để diễn tả cảm xúc, niệm phong cảnh, hoa cỏ)
谓以花草等自然景物为题材吟诗作赋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品红评緑
pǐn
品
hóng
红
píng
评
lǜ
緑
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
评书
评事
评产
评介
评价
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
