Bản dịch của từ 品级山 trong tiếng Việt
品级山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品级山 (Danh từ)
【pǐn jí shān】
01
Mảng kim loại hình núi đeo trên mũ quan viên thời Thanh để phân định phẩm cấp (dấu hiệu chức phẩm)
清代文武官员朝班位次之标识,以金属为之,状如山形,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品级山
pǐn
品
jí
级
shān
山
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
级任
级别
级数
级长
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
