Bản dịch của từ 品色 trong tiếng Việt
品色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品色 (Danh từ)
【pǐn sè】
01
Chủng loại và màu sắc của hoa hoặc giống (như hoa, vải, hàng hóa có nhiều màu và kiểu)
品种花色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品色
pǐn
品
sè
色
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
