Bản dịch của từ 品色衣 trong tiếng Việt
品色衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品色衣 (Danh từ)
【pǐn sè yī】
01
Y phục lễ nghi của quan sĩ canh giữ triều đình thời Bắc Chu (một loại lễ phục, trang phục quân vệ quyền nghiêm)
北周侍卫官的礼服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品色衣
pǐn
品
sè
色
yī
衣
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
