Bản dịch của từ 品茗 trong tiếng Việt

品茗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品茗 (Động từ)

pǐn míng
01

Nhâm nhi trà

喝茶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thưởng trà

品茶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品茗

pǐn

míng

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
茗战
茗柯
茗柯词
茗汁
茗渤
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép