Bản dịch của từ 品评卓逸 trong tiếng Việt

品评卓逸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品评卓逸 (Cụm từ)

pǐn píng zhuó yì
01

品评卓逸: 评说辨识并赞赏卓越超群之人或事可理解为对高明超凡之处进行评价与赞誉

品:辨别;评:评议;卓:高明;逸:超出一般。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品评卓逸

pǐn

píng

zhuó

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
评书
评事
评产
评介
评价
卓上
卓乎不羣
卓乎不群
卓伟
卓倚
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép