Bản dịch của từ 品词 trong tiếng Việt

品词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品词 (Danh từ)

pǐn cí
01

Cách gọi cũ của các lớp từ (từ loại) trong ngôn ngữ; tức là 'các phẩm từ' — phân loại từ như danh từ, động từ, tính từ trong ngôn ngữ học truyền thống.

旧称词类为“品词”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品词

pǐn

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
词丈
词不达意
词不逮意
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép