Bản dịch của từ 品调 trong tiếng Việt
品调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品调 (Danh từ)
【pǐn diào】
01
Phẩm cách; tính tình, phẩm hạnh (tính chất đạo đức, phong thái của con người)
1.品格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các điệu nhạc, nhiều loại giai điệu khác nhau (Hán Việt: phẩm điệu → nhớ là 'điệu, khuông').
2.各种曲调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品调
pǐn
品
diào
调
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
